百胜餐饮[bǎi shèng cān yǐn] [百 胜 餐 饮]Lưu từKhácTricon Global Restaurants (bao gồm Pizza Hut và KFC)Chữ trong từ百bǎimột trăm胜shèngchiến thắng餐cānbữa ăn饮yǐnuốngTừ ghép:百胜餐饮集团bǎi shèng cān yǐn jí tuánYum! Brands, Inc., tập đoàn thức ăn nhanh của Mỹ điều hành Pizza Hut…Từ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư