皮划艇[pí huá tǐng] [皮 划 艇]Lưu từKhácxuồng canoe; thuyền kayakChữ trong từ皮pída划huáChèo (thuyền)艇tǐngtàuTừ ghép:皮划艇静水pí huá tǐng jìng shuǐđua thuyền canoe-kayak nước tĩnhTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến潜艇qián tǐngHSK 8tàu ngầm皮带pí dàiHSK 8dây đeo