皮划艇静水[pí huá tǐng jìng shuǐ] [皮 划 艇 静 THỦY]Lưu từKhácđua thuyền canoe-kayak nước tĩnhChữ trong từ皮pída划huáChèo (thuyền)艇tǐngtàu静jìngyên水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát皮包pí bāoHSK 3túi xách开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiếtXem thêm (3)