盛夏
[shèng xià] [盛 夏]
giữa mùa hè; đỉnh điểm mùa hè
盛夏时节,满池的荷花竞相开放。
shèng xià shí jié, mǎn chí de hé huā jìng xiāng kāi fàng.Giữa mùa hè, hoa sen nở rộ khắp hồ.
[shèng xià] [盛 夏]
giữa mùa hè; đỉnh điểm mùa hè
盛夏时节,满池的荷花竞相开放。
shèng xià shí jié, mǎn chí de hé huā jìng xiāng kāi fàng.Giữa mùa hè, hoa sen nở rộ khắp hồ.