盟兄弟[méng xiōng dì] [盟 兄 弟]Lưu từKhácanh em kết nghĩaChữ trong từ盟ménglời thề兄xiōnganh trai弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai兄弟xiōng dìHSK 4anh em徒弟tú dìHSK 6người học việc盟友méng yǒuHSK 8đồng minh子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:把兄弟bǎ xiōng dìanh em kết nghĩa