把兄弟[bǎ xiōng dì] [把 兄 弟]Lưu từKhácanh em kết nghĩaChữ trong từ把bǎcầm兄xiōnganh trai弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai把握bǎ wòHSK 3nắm bắt (cũng nghĩa bóng)兄弟xiōng dìHSK 4anh em徒弟tú dìHSK 6người học việc把戏bǎ xìHSK 6xiếc把关bǎ guānHSK 7canh giữ cửa ải把手bǎ shouHSK 7tay cầm把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:盟兄弟méng xiōng dìanh em kết nghĩa