直译器[zhí yì qì] [直 译 器]Lưu từKháctrình thông dịch (máy tính)Chữ trong từ直zhíthẳng译yìdịch器qìthiết bịTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin直线zhí xiànHSK 5đường thẳng仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:解释器jiě shì qìtrình thông dịch (máy tính)