眼科[yǎn kē] [眼 科]Lưu từKhácnhãn khoaChữ trong từ眼yǎnmắt科kēngành họcTừ ghép:眼科学yǎn kē xuénhãn khoa眼科医生yǎn kē yī shēngbác sĩ nhãn khoaTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt学科xué kēHSK 5môn học眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:眼科学yǎn kē xuénhãn khoa