眼科学[yǎn kē xué] [眼 科 HỌC]Lưu từKhácnhãn khoaChữ trong từ眼yǎnmắt科kēngành học学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy眼睛yǎn jingHSK 2mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:眼科yǎn kēnhãn khoa