瞎晃[xiā huàng] [瞎 晃]Lưu từKhácđi lang thang; làm loạnChữ trong từ瞎xiāmù晃huànglung layTừ cùng chữ:一晃yī huǎngHSK 9(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt摇晃yáo huàngHSK 9đung đưaTừ cận nghĩa:云游yún yóuđi lang thang (thường nói về tu sĩ lang thang)浪迹làng jìđi lang thang游移yóu yíđi lang thang游荡yóu dàngđi lang thang游走yóu zǒuđi lang thang走丢zǒu diūđi lang thang闲晃xián huàngđi lang thang