闲晃
[xián huàng] [闲 晃]
đi lang thang; đi chơi
他整天在街上闲晃,根本不想找工作。
tā zhěng tiān zài jiē shàng xián huàng, gēn běn bù xiǎng zhǎo gōng zuò.Anh ta suốt ngày đi lang thang ngoài phố, chẳng màng tìm việc làm.
[xián huàng] [闲 晃]
đi lang thang; đi chơi
他整天在街上闲晃,根本不想找工作。
tā zhěng tiān zài jiē shàng xián huàng, gēn běn bù xiǎng zhǎo gōng zuò.Anh ta suốt ngày đi lang thang ngoài phố, chẳng màng tìm việc làm.