浪迹[làng jì] [浪 迹]Lưu từKhácđi lang thang; phiêu bạt không có nhàChữ trong từ浪làngsóng迹jìdấu chânTừ ghép:浪迹天涯làng jì tiān yáđi khắp chân trời góc bể (thành ngữ)浪迹江湖làng jì jiāng húđi khắp nơiTừ cùng chữ:浪费làng fèiHSK 3lãng phí浪漫làng mànHSK 5lãng mạn踪迹zōng jìHSK 6dấu chân古迹gǔ jìHSK 7di tích lịch sử痕迹hén jìHSK 7dấu vết轨迹guǐ jìHSK 7quỹ đạo事迹shì jìHSK 8hành động奇迹qí jìHSK 8phép màu字迹zì jìHSK 9chữ viết tayXem thêm (1)Từ cận nghĩa:云游yún yóuđi lang thang (thường nói về tu sĩ lang thang)游移yóu yíđi lang thang游荡yóu dàngđi lang thang游走yóu zǒuđi lang thang瞎晃xiā huàngđi lang thang走丢zǒu diūđi lang thang闲晃xián huàngđi lang thang