游移[yóu yí] [游 移]Lưu từKhácđi lang thang; dịch chuyển; phân vânChữ trong từ游yóuđi移yídi chuyểnTừ ghép:游移不定yóu yí bù dìngdao động không ngừng (thành ngữ)Từ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội转移zhuǎn yíHSK 4chuyển游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi gameXem thêm (3)Từ cận nghĩa:云游yún yóuđi lang thang (thường nói về tu sĩ lang thang)浪迹làng jìđi lang thang游荡yóu dàngđi lang thang游走yóu zǒuđi lang thang瞎晃xiā huàngđi lang thang走丢zǒu diūđi lang thang闲晃xián huàngđi lang thang