瞬间转移[shùn jiān zhuǎn yí] [瞬 间 转 移]Lưu từKhácdịch chuyển tức thờiChữ trong từ瞬shùnnháy mắt间jiāngian转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt移yídi chuyểnTừ cùng chữ:转移zhuǎn yíHSK 4chuyển迁移qiān yíHSK 8di cư推移tuī yíHSK 9(thời gian) trôi qua hoặc đi qua瞬间shùn jiānHSK 9trong chớp mắt