矱[yuē]Lưu từKháctiêu chuẩn; quy tắc; phiên âm Đài Loan [huò]Từ cận nghĩa:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标biāoHSK 7đánh dấu规格guī géHSK 7tiêu chuẩn准的zhǔn dìtiêu chuẩn本位běn wèitiêu chuẩn标竿biāo gāntiêu chuẩn轨范guǐ fàntiêu chuẩn标准规格biāo zhǔn guī gétiêu chuẩn