轨范[guǐ fàn] [轨 范]Lưu từKháctiêu chuẩn; chuẩn mựcChữ trong từ轨guǐ(hình vị hạn chế) đường ray范fànmô hìnhTừ cùng chữ:规范guī fànHSK 3chuẩn mực模范mó fànHSK 5hình mẫu示范shì fànHSK 5trình diễn轨道guǐ dàoHSK 6đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)防范fáng fànHSK 6cảnh giác典范diǎn fànHSK 7hình mẫu轨迹guǐ jìHSK 7quỹ đạo风范fēng fànHSK 7phong thái师范shī fànHSK 8sư phạmTừ cận nghĩa:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标biāoHSK 7đánh dấu规格guī géHSK 7tiêu chuẩn矱yuētiêu chuẩn准的zhǔn dìtiêu chuẩn本位běn wèitiêu chuẩn标竿biāo gāntiêu chuẩn标准规格biāo zhǔn guī gétiêu chuẩn