标竿[biāo gān] [标 竿]Lưu từKháctiêu chuẩn; cột làm dấu hoặc biểu tượng; cột treo cúpChữ trong từ标biāođánh dấu竿gāncây sàoTừ cùng chữ:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu标点biāo diǎnHSK 5dấu câu标记biāo jìHSK 6ký hiệu标本biāo běnHSK 7mẫu vật标榜biāo bǎngHSK 7khoe khoang标示biāo shìHSK 7chỉ ra标签biāo qiānHSK 7nhãnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标biāoHSK 7đánh dấu规格guī géHSK 7tiêu chuẩn矱yuētiêu chuẩn准的zhǔn dìtiêu chuẩn本位běn wèitiêu chuẩn轨范guǐ fàntiêu chuẩn标准规格biāo zhǔn guī gétiêu chuẩn