标准规格[biāo zhǔn guī gé] [标 准 规 格]Lưu từKháctiêu chuẩn; quy cáchChữ trong từ标biāođánh dấu准zhǔnchính xác规guīcompa格géhình vuôngTừ cùng chữ:价格jià géHSK 3giá合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu性格xìng géHSK 3bản chất标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标题biāo tíHSK 3tiêu đề表格biǎo géHSK 3biểu mẫu资格zī géHSK 3tư cách严格yán géHSK 4nghiêm ngặt及格jí géHSK 4đậu kỳ thi hoặc bài kiểm traXem thêm (3)Từ cận nghĩa:标准biāo zhǔnHSK 3tiêu chuẩn标biāoHSK 7đánh dấu规格guī géHSK 7tiêu chuẩn矱yuētiêu chuẩn准的zhǔn dìtiêu chuẩn本位běn wèitiêu chuẩn标竿biāo gāntiêu chuẩn轨范guǐ fàntiêu chuẩn