价格【價格】
[jià gé] [价 格]
giá; lượng từ: 个 (gè)
商品、劳务的货币表现。
这件衣服的价格很高。
zhè jiàn yī fu de jià gé hěn gāo.Giá của chiếc áo này rất cao.
个
你看看这两件衬衫的价格吧。
nǐ kàn kàn zhè liǎng jiàn chèn shān de jià gé ba.Bạn xem giá của hai chiếc sơ mi này đi.
Trong bài: Thử áo sơ mi trong tiệm · 比 / 没有…那么这种商品的价格有下降的趋势。
zhè zhǒng shāng pǐn de jià gé yǒu xià jiàng de qū shì.Giá của loại hàng hóa này có xu hướng giảm.
看来它价格低廉是有缘由的。
kàn lái tā jià gé dī lián shì yǒu yuán yóu de.Xem ra nó rẻ là có nguyên do.
Trong bài: Giá rẻ thật, nhưng chất lượng cũng cần xem xét · 固然…但是…