价格表[jià gé biǎo] [价 格 表]Lưu từKhácbảng giáChữ trong từ价jiàhóa trị (hóa học)格géhình vuông表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện价值jià zhíHSK 3giá trị价格jià géHSK 3giá价钱jià qianHSK 3giá cả发表fā biǎoHSK 3phát biểu价位jià wèiHSK 8mức giá价值观jià zhí guānHSK 8hệ thống giá trị时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trìnhXem thêm (3)