价位【價位】
[jià wèi] [价 位]
mức giá
商品价格的档次或水平
这套课程的价位非常适合在职人员学习。
zhè tào kè chéng de jià wèi fēi cháng shì hé zài zhí rén yuán xué xí.Mức giá của khóa học này rất phù hợp cho người đi làm học tập.
真的吗?这个价位着实低廉。
zhēn de ma? zhè ge jià wèi zhuó shí dī lián.Thật sao? Mức giá này quả thực rẻ.
Trong bài: Giá rẻ thật, nhưng chất lượng cũng cần xem xét · 固然…但是…