规定价格[guī dìng jià gé] [规 定 价 格]Lưu từKhácấn định giáChữ trong từ规guīcompa定dìngcố định价jiàhóa trị (hóa học)格géhình vuôngTừ cùng chữ:价格jià géHSK 3giá合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu性格xìng géHSK 3bản chất表格biǎo géHSK 3biểu mẫu规定guī dìngHSK 3quy định规范guī fànHSK 3chuẩn mực资格zī géHSK 3tư cách严格yán géHSK 4nghiêm ngặt及格jí géHSK 4đậu kỳ thi hoặc bài kiểm traXem thêm (3)