价格标签
[jià gé biāo qiān] [价 格 标 签]
nhãn giá
她把价格标签贴在了衣服上面。
tā bǎ jià gé biāo qiān tiē zài le yī fu shàng miàn.Cô ấy dán nhãn giá lên trên quần áo.
新买的衣服上还挂着价格标签。
xīn mǎi de yī fu shàng hái guà zhe jià gé biāo qiān.Chiếc áo mới mua vẫn còn gắn nhãn giá.
