价签[jià qiān] [价 签]Lưu từKhácnhãn giáChữ trong từ价jiàhóa trị (hóa học)签qiānkýTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị价格jià géHSK 3giá价钱jià qianHSK 3giá cả抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm标签biāo qiānHSK 7nhãn价位jià wèiHSK 8mức giá价值观jià zhí guānHSK 8hệ thống giá trịTừ cận nghĩa:价码jià mǎnhãn giá附签fù qiānnhãn giá价格标签jià gé biāo qiānnhãn giá