附签[fù qiān] [附 签]Lưu từKhácnhãn giáChữ trong từ附fùthêm签qiānkýTừ cùng chữ:附近fù jìnHSK 4gần đó附件fù jiànHSK 5phụ lục (trong tài liệu)抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm标签biāo qiānHSK 7nhãn附加fù jiāHSK 7thêm vào附和fù hèHSK 7đồng ý附属fù shǔHSK 7công ty con附带fù dàiHSK 7kèm theoTừ cận nghĩa:价码jià mǎnhãn giá价签jià qiānnhãn giá价格标签jià gé biāo qiānnhãn giá