价码[jià mǎ] [价 码]Lưu từKhácnhãn giáChữ trong từ价jiàhóa trị (hóa học)码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị价格jià géHSK 3giá价钱jià qianHSK 3giá cả号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:价签jià qiānnhãn giá附签fù qiānnhãn giá价格标签jià gé biāo qiānnhãn giá