每端口价格[měi duān kǒu jià gé] [每 端 口 价 格]Lưu từKhácgiá mỗi cổngChữ trong từ每měimỗi端duāncuối口kǒumiệng价jiàhóa trị (hóa học)格géhình vuôngTừ cùng chữ:价格jià géHSK 3giá合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu性格xìng géHSK 3bản chất表格biǎo géHSK 3biểu mẫu资格zī géHSK 3tư cách严格yán géHSK 4nghiêm ngặt及格jí géHSK 4đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra风格fēng géHSK 4phong cách规格guī géHSK 7tiêu chuẩnXem thêm (3)