石头火锅[shí tou huǒ guō] [石 头 火 锅]Lưu từKhácnồi đất (dùng trong nấu ăn)Chữ trong từ石shíđá头tóuđầu火huǒlửa锅guōnồiTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu电饭锅diàn fàn guōHSK 5nồi cơm điện火锅huǒ guōHSK 7lẩu