砸锅卖铁[zá guō mài tiě] [砸 锅 卖 铁]Lưu từKhácsẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có (thành ngữ)Chữ trong từ砸záđập锅guōnồi卖màibán铁tiěsắt (kim loại)Từ cùng chữ:地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốc钢铁gāng tiěHSK 5thép斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)