硬编码[yìng biān mǎ] [硬 编 码]Lưu từKhác(máy tính) mã hóa cứng; được mã hóa cứngChữ trong từ硬yìngcứng编biāndệt码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số硬件yìng jiànHSK 5phần cứng起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượng硬币yìng bìHSK 9đồng xu硬朗yìng lǎngHSK 9cường trángXem thêm (1)