硬逼
[yìng bī] [硬 逼]
gây áp lực; ép buộc; cưỡng ép
孩子不想学弹琴,你别硬逼他。
hái zi bù xiǎng xué tán qín, nǐ bié yìng bī tā.Con không muốn học đàn thì bạn đừng ép uổng nó.
[yìng bī] [硬 逼]
gây áp lực; ép buộc; cưỡng ép
孩子不想学弹琴,你别硬逼他。
hái zi bù xiǎng xué tán qín, nǐ bié yìng bī tā.Con không muốn học đàn thì bạn đừng ép uổng nó.