加压[jiā yā] [加 压]Lưu từKhácgây áp lực; tăng áp lựcChữ trong từ加jiāthêm压yāđèTừ ghép:加压釜jiā yā fǔbuồng áp suấtTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng加上jiā shàngHSK 5cộng加以jiā yǐHSK 5ngoài raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:施压shī yāHSK 8gây áp lực硬逼yìng bīgây áp lực