碑石[bēi shí] [碑 石]Lưu từKhácbia đá; bia đứng để khắc chữChữ trong từ碑bēibia tưởng niệm石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:碣jiébia đá石柱shí zhùbia đá石碑shí bēibia đá碑碣bēi jiébia đá (có khắc chữ)