石柱[shí zhù] [石 柱]Lưu từKhácbia đá; đá dựng; tháp đá obeliskChữ trong từ石shíđá柱zhùcộtTừ ghép:石柱县shí zhù xiànHuyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở ngoại ô Tiềm Giang của thàn…巨石柱群jù shí zhù qúnStonehenge蜻蜓撼石柱qīng tíng hàn shí zhùnghĩa đen: chuồn chuồn lay cột đá (thành ngữ)Từ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu支柱zhī zhùHSK 9trụ cộtTừ cận nghĩa:碣jiébia đá石碑shí bēibia đá碑石bēi shíbia đá碑碣bēi jiébia đá (có khắc chữ)Ví dụ trong bài học粗大的石柱支撑着整座古老建筑。cū dà de shí zhù zhī chēng zhe zhěng zuò gǔ lǎo jiàn zhù.Cột đá to lớn chống đỡ cả toà kiến trúc cổ kính.