巨石柱群[jù shí zhù qún] [巨 石 柱 群]Lưu từKhácStonehengeChữ trong từ巨jùrất lớn石shíđá柱zhùcột群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông巨大jù dàHSK 4to lớn鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)巨人jù rénHSK 8người khổng lồ巨型jù xíngHSK 8khổng lồ巨头jù tóuHSK 8ông trùm巨星jù xīngHSK 8(thiên văn) sao khổng lồ巨额jù éHSK 8số tiền lớnTừ cận nghĩa:索尔兹伯里石环suǒ ěr zī bó lǐ shí huánStonehenge