索尔兹伯里石环[suǒ ěr zī bó lǐ shí huán] [索 尔 兹 伯 里 石 环]Lưu từKhácStonehenge; vòng đá SalisburyChữ trong từ索suǒtìm kiếm尔ěrnhư vậy兹zībây giờ伯bóanh của cha里lǐlót石shíđá环huánnhẫnTừ cùng chữ:循环xún huánHSK 6tuần hoàn耳环ěr huánHSK 6bông tai光环guāng huánHSK 7vòng ánh sáng索取suǒ qǔHSK 9hỏi索性suǒ xìngHSK 9dứt khoát索赔suǒ péiHSK 9yêu cầu bồi thườngTừ cận nghĩa:巨石柱群jù shí zhù qúnStonehenge