磁共振
[cí gòng zhèn] [磁 共 振]
cộng hưởng từ
你先别慌,让我看看你最新的核磁共振检查报告。
nǐ xiān bié huāng, ràng wǒ kàn kàn nǐ zuì xīn de hé cí gòng zhèn jiǎn chá bào gào.Cậu đừng hoảng, để mình xem báo cáo chụp cộng hưởng từ mới nhất của cậu đã.
Trong bài: Phục hồi chức năng sau chấn thương thể thao · 不至于