磁共振成像[cí gòng zhèn chéng xiàng] [磁 共 振 成 像]Lưu từKhácchụp cộng hưởng từ (MRI)Chữ trong từ磁cíthuộc từ tính共gòngchung振zhènrung成chéngthành công像xiànggiốngTừ cùng chữ:好像hǎo xiàngHSK 2như thể偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng摄像shè xiàngHSK 5quay video录像lù xiàngHSK 6quay video音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnh磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ磁带cí dàiHSK 7băng từ磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)图像tú xiàngHSK 9hình ảnhXem thêm (2)