磨叨[mò dao] [磨 叨]Lưu từKháccằn nhằn; kể lểChữ trong từ磨mómài叨dāolắm lờiTừ cùng chữ:唠叨láo daoHSK 8lải nhải磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn磨难mó nànHSK 8sự giày vò絮叨xù daoHSK 9dài dòngTừ cận nghĩa:叽jīcằn nhằn磨豆腐mò dòu fucằn nhằn