祖茔[zǔ yíng] [祖 茔]Lưu từKhácmộ tổ tiênChữ trong từ祖zǔtổ tiên茔yíng(văn học) một ngôi mộTừ cùng chữ:祖国zǔ guóHSK 6tổ quốc祖母zǔ mǔHSK 6bà nội祖父zǔ fùHSK 6ông nội祖传zǔ chuánHSK 9truyền lại từ tổ tiên祖先zǔ xiānHSK 9tổ tiên祖宗zǔ zōngHSK 9tổ tiên祖籍zǔ jíHSK 9quê quán tổ tiênTừ cận nghĩa:祖坟zǔ fénmộ tổ tiên