禽鸟[qín niǎo] [禽 鸟]Lưu từKhácchim; chim nuôiChữ trong từ禽qínthuật ngữ chung cho chim và động vật鸟niǎochimTừ cận nghĩa:鸟niǎoHSK 2chim沉chénHSK 4chìm雂qínchim沉没chén mòchìm沉落chén luòchìm沦没lún mòchìm雀鸟què niǎochim飞鸟fēi niǎochim鸟儿niǎo rchimXem thêm (2)