沉落[chén luò] [沉 落]Lưu từKhácchìm; rơiChữ trong từ沉chénchìm落luòrơi hoặc rụngTừ cùng chữ:沉重chén zhòngHSK 4nặng沉默chén mòHSK 4ít nói降落jiàng luòHSK 4hạ xuống回落huí luòHSK 7rơi xuống堕落duò luòHSK 7sa đọa段落duàn luòHSK 7đoạn沉思chén sīHSK 7suy ngẫm沉浸chén jìnHSK 7ngâm沉淀chén diànHSK 7(hoá học) lắngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鸟niǎoHSK 2chim沉chénHSK 4chìm雂qínchim沉没chén mòchìm沦没lún mòchìm禽鸟qín niǎochim雀鸟què niǎochim飞鸟fēi niǎochim鸟儿niǎo rchimXem thêm (2)