沉没[chén mò] [沉 没]Lưu từKhácchìmChữ trong từ沉chénchìm没méikhôngTừ ghép:沉没成本chén mò chéng běnchi phí chìm (kinh tế)Từ cùng chữ:沉重chén zhòngHSK 4nặng沉默chén mòHSK 4ít nói从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)淹没yān mòHSK 6nhấn chìm沉思chén sīHSK 7suy ngẫm沉浸chén jìnHSK 7ngâm沉淀chén diànHSK 7(hoá học) lắng沉着chén zhuóHSK 7vững vàng沉稳chén wěnHSK 7vững vàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鸟niǎoHSK 2chim沉chénHSK 4chìm雂qínchim沉落chén luòchìm沦没lún mòchìm禽鸟qín niǎochim雀鸟què niǎochim飞鸟fēi niǎochim鸟儿niǎo rchimXem thêm (2)Ví dụ trong bài học救援队正在全力打捞沉没的船只。jiù yuán duì zhèng zài quán lì dǎ lāo chén mò de chuán zhī.Đội cứu hộ đang dốc sức trục vớt chiếc thuyền bị chìm.