沦没[lún mò] [沦 没]Lưu từKhácchìm; chết đuốiChữ trong từ沦lúnrơi vào (hủy hoại, lãng quên)没méikhôngTừ ghép:沦没丧亡lún mò sàng wángchếtTừ cùng chữ:从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)淹没yān mòHSK 6nhấn chìm埋没mái mòHSK 8nhấn chìmTừ cận nghĩa:鸟niǎoHSK 2chim沉chénHSK 4chìm雂qínchim沉没chén mòchìm沉落chén luòchìm禽鸟qín niǎochim雀鸟què niǎochim飞鸟fēi niǎochim鸟儿niǎo rchimXem thêm (2)