沦没丧亡[lún mò sàng wáng] [沦 没 丧 亡]Lưu từKhácchết; diệt vongChữ trong từ沦lúnrơi vào (hủy hoại, lãng quên)没méikhông丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…亡wángchếtTừ cùng chữ:伤亡shāng wángHSK 6thương vong死亡sǐ wángHSK 6chết灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt逃亡táo wángHSK 9chạy trốnTừ cận nghĩa:死sǐHSK 3chết死亡sǐ wángHSK 6chết丧生sàng shēngHSK 8chết亡wángchết殂cúchết殒yǔnchết毙bìchết下世xià shìchết丧亡sàng wángchếtXem thêm (3)