沉没成本[chén mò chéng běn] [沉 没 成 本]Lưu từKhácchi phí chìm (kinh tế)Chữ trong từ沉chénchìm没méikhông成chéngthành công本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản沉重chén zhòngHSK 4nặng沉默chén mòHSK 4ít nói剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh成本chéng běnHSK 5chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)Xem thêm (3)