种姓[zhǒng xìng] [种 姓]Lưu từKhácđẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)Chữ trong từ种zhǒnghạt姓xìnghọTừ ghép:种姓制zhǒng xìng zhìhệ thống đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)种姓制度zhǒng xìng zhì dùhệ thống đẳng cấpTừ cùng chữ:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại种族zhǒng zúHSK 9chủng tộc