种植牙[zhòng zhí yá] [种 植 牙]Lưu từKháccấy ghép nha khoaChữ trong từ种zhǒnghạt植zhítrồng牙yárăngTừ cùng chữ:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống刷牙shuā yáHSK 4đánh răng种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại种族zhǒng zúHSK 9chủng tộc