科仪[kē yí] [科 仪]Lưu từKhácnghi lễ (Đạo giáo); dụng cụ khoa học (viết tắt của 科学仪器 (kē xué yí qì))Chữ trong từ科kēngành học仪yíthiết bịTừ cùng chữ:科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)礼仪lǐ yíHSK 8phép tắc科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng科普kē pǔHSK 8(tính từ) khoa học phổ thông科目kē mùHSK 8môn học