科学史[kē xué shǐ] [科 HỌC 史]Lưu từKháclịch sử khoa họcChữ trong từ科kēngành học学xuéHỌChọc史shǐlịch sửTừ cùng chữ:科学kē xuéHSK 2khoa học科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ历史lì shǐHSK 4lịch sử科研kē yánHSK 6nghiên cứu (khoa học)科幻kē huànHSK 8khoa học viễn tưởng科普kē pǔHSK 8(tính từ) khoa học phổ thông科目kē mùHSK 8môn học